French Ligue 123:15 ngày 14/12/2025

RC Strasbourg Alsace
0 - 0

Lorient
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốLorient
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
141Chỉ số 2364
65Chỉ số 2422
11Chỉ số 23
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-13922236273229719119
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Amo-Ameyaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nanasi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#50

J.Panichelli#16

J.Panichelli#42

J.Panichelli#2

J.Panichelli#41

J.Panichelli#24

J.Panichelli#20

J.Panichelli#3

J.Panichelli#17
Lorient
Sơ đồ 3-4-2-13853441162643171028
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Meite#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.LeBris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Kouassi#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Makengo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Soumano#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Soumano#32

S.Soumano#15

S.Soumano#2

S.Soumano#93

S.Soumano#12

S.Soumano#29

S.Soumano#21

S.Soumano#8

S.Soumano#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Lorient
Lorient1 - 2
RC Strasbourg Alsace
Lorient2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace4 - 0
Lorient
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Lorient
Lorient3 - 1
RC Strasbourg Alsace
Lorient1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 0
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
Aberdeen F.C.0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Crystal Palace
RC Lens1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 0
LOSC Lille
Hacken1 - 2
RC Strasbourg Alsace
Stade Rennais FC4 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 0
AJ Auxerre
Lyon2 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient1 - 0
Lyon
Lorient3 - 1
OGC Nice
FC Nantes1 - 1
Lorient
Lorient1 - 1
Toulouse FC
RC Lens3 - 0
Lorient
Lorient1 - 1
Paris Saint Germain
Angers SCO2 - 0
Lorient
Lorient3 - 3
Stade Brestois 29
Paris FC2 - 0
Lorient
Lorient3 - 1
AS MonacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#10#20#30#41#511#60#70
Lorient
#10#20#30#40#53#60#70
Marseille
Havre Athletic Club
Metz