French Ligue 121:00 ngày 09/11/2025

Lorient
1 - 1

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốToulouse FC
8Chỉ số 224
58Chỉ số 2430
79Chỉ số 23107
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
6Chỉ số 24
0Chỉ số 34
1Chỉ số 81
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 3-4-2-13823449362643291015
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mvuka#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Kouassi#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dermane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Tosin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tosin#9

A.Tosin#32

A.Tosin#28

A.Tosin#17

A.Tosin#11

A.Tosin#5

A.Tosin#21

A.Tosin#8
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-113421923172410920
Đội hình xuất phát

G.Restes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Nicolaisen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Sidibé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Methalie#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Magri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Emersonn#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Emersonn#11

Emersonn#31

Emersonn#16

Emersonn#45

Emersonn#7

Emersonn#77

Emersonn#22

Emersonn#35

Emersonn#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lorient1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
Lorient
Lorient0 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
Lorient
Toulouse FC0 - 1
Lorient
Lorient1 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC3 - 2
Lorient
Lorient1 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 3
Lorient
Lorient0 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
RC Lens3 - 0
Lorient
Lorient1 - 1
Paris Saint Germain
Angers SCO2 - 0
Lorient
Lorient3 - 3
Stade Brestois 29
Paris FC2 - 0
Lorient
Lorient3 - 1
AS Monaco
Havre Athletic Club1 - 1
Lorient
Marseille4 - 0
Lorient
Lorient1 - 7
LOSC Lille
Lorient4 - 0
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC0 - 0
Havre Athletic Club
Toulouse FC2 - 2
Stade Rennais FC
AS Monaco1 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC4 - 0
Metz
Lyon1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
FC Nantes
AJ Auxerre1 - 0
Toulouse FC
LOSC Lille2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC3 - 6
Paris Saint Germain
Toulouse FC2 - 0
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#11#21#30#40#56#60#70
Toulouse FC
#11#20#30#44#54#60#70
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice