French Ligue 101:00 ngày 30/10/2025

Lorient
1 - 1

Paris Saint Germain
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốParis Saint Germain
44Chỉ số 23163
0Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
0Chỉ số 32
27Chỉ số 24134
3Chỉ số 227
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 3-4-2-138234493864329109
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mvuka#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Cadiou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Kouassi#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dermane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Bamba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bamba#15

M.Bamba#28

M.Bamba#34

M.Bamba#17

M.Bamba#11

M.Bamba#5

M.Bamba#21

M.Bamba#62

M.Bamba#32
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-33065425243347491014
Đội hình xuất phát

L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Zabarnyi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Beraldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mayulu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Zaire-Emery#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Q.Mbitcha#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Mbaye#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Doue#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Doue#39

D.Doue#87

D.Doue#89

D.Doue#29

D.Doue#21

D.Doue#7

D.Doue#17

D.Doue#9

D.Doue#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lorient1 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain0 - 0
Lorient
Paris Saint Germain1 - 3
Lorient
Lorient1 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain5 - 1
Lorient
Lorient1 - 1
Paris Saint Germain
Lorient3 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 0
Lorient
Lorient0 - 1
Paris Saint Germain
Lorient1 - 2
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Angers SCO2 - 0
Lorient
Lorient3 - 3
Stade Brestois 29
Paris FC2 - 0
Lorient
Lorient3 - 1
AS Monaco
Havre Athletic Club1 - 1
Lorient
Marseille4 - 0
Lorient
Lorient1 - 7
LOSC Lille
Lorient4 - 0
Stade Rennais FC
AJ Auxerre1 - 0
Lorient
Angers SCO1 - 0
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
Bayer 04 Leverkusen2 - 7
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 3
RC Strasbourg Alsace
LOSC Lille1 - 1
Paris Saint Germain
FC Barcelona1 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 0
AJ Auxerre
Marseille1 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 0
Atalanta
Paris Saint Germain2 - 0
RC Lens
Toulouse FC3 - 6
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#11#20#30#40#50#60#70
Paris Saint Germain
#11#20#30#42#58#60#70
Lyon
OGC Nice
FC Nantes
Metz