Spanish La Liga00:00 ngày 13/05/2026

RC Celta
2 - 3

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốLevante
109Chỉ số 2382
46Chỉ số 2446
0Chỉ số 32
3Chỉ số 225
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-31332292017822510923
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Lago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Rueda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.López#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sotelo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Aspas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Alvarez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

H.Alvarez#4

H.Alvarez#1

H.Alvarez#19

H.Alvarez#21

H.Alvarez#14

H.Alvarez#3

H.Alvarez#36

H.Alvarez#7

H.Alvarez#12

H.Alvarez#39

H.Alvarez#18

H.Alvarez#24
Levante
Sơ đồ 4-1-4-1132242616171082619
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

J.A.Olasagasti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Tunde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Espi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Espi#11

C.Espi#23

C.Espi#9

C.Espi#20

C.Espi#14

C.Espi#29

C.Espi#3

C.Espi#18

C.Espi#21

C.Espi#1

C.Espi#7

C.Espi#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 1
Levante
Levante0 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 0
Levante
Levante1 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 3
Levante
Levante3 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 4
Levante
Levante1 - 2
RC Celta
RC Celta4 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Atletico Madrid0 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 1
Elche CF
Villarreal CF2 - 1
RC Celta
FC Barcelona1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 3
SC Freiburg
RC Celta0 - 3
Real Oviedo
SC Freiburg3 - 0
RC Celta
Valencia CF2 - 3
RC Celta
RC Celta3 - 4
Deportivo Alavés
Lyon0 - 2
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante3 - 2
CA Osasuna
Villarreal CF5 - 1
Levante
RCD Espanyol de Barcelona0 - 0
Levante
Levante2 - 0
Sevilla FC
Levante1 - 0
Getafe
Real Sociedad2 - 0
Levante
Levante4 - 2
Real Oviedo
Rayo Vallecano1 - 1
Levante
Levante1 - 1
Girona FC
Levante2 - 0
Deportivo AlavésĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#12#21#30#40#54#60#70
Levante
#13#21#30#42#54#60#70
Real Madrid
Real Betis
Athletic Club
RCD Mallorca