Spanish La Liga20:00 ngày 02/11/2025

Levante
1 - 2

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốRC Celta
72Chỉ số 23133
28Chỉ số 2471
4Chỉ số 24
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 80
3Chỉ số 216
1Chỉ số 40
2Chỉ số 33
5Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-2-3-11322522316121724721
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Vencedor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Brugué#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

K.Eyong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eyong#14

K.Eyong#4

K.Eyong#6

K.Eyong#32

K.Eyong#8

K.Eyong#11

K.Eyong#3

K.Eyong#18

K.Eyong#15

K.Eyong#19

K.Eyong#1
RC Celta
Sơ đồ 3-4-3133222038659715
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Zaragoza#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zaragoza#23

B.Zaragoza#1

B.Zaragoza#22

B.Zaragoza#16

B.Zaragoza#14

B.Zaragoza#21

B.Zaragoza#12

B.Zaragoza#39

B.Zaragoza#18

B.Zaragoza#24

B.Zaragoza#10

B.Zaragoza#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta1 - 1
Levante
Levante0 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 0
Levante
Levante1 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 3
Levante
Levante3 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 4
Levante
Levante1 - 2
RC Celta
RC Celta4 - 2
Levante
Levante0 - 1
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Orihuela CF3 - 4
Levante
RCD Mallorca1 - 1
Levante
Levante0 - 3
Rayo Vallecano
CD Leganes3 - 3
Levante
Real Oviedo0 - 2
Levante
Getafe1 - 1
Levante
Levante1 - 4
Real Madrid
Girona FC0 - 4
Levante
Levante2 - 2
Real Betis
Elche CF2 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Puerto de Vega0 - 2
RC Celta
CA Osasuna2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 1
OGC Nice
RC Celta1 - 1
Real Sociedad
RC Celta1 - 1
Atletico Madrid
RC Celta3 - 1
PAOK Saloniki
Elche CF2 - 1
RC Celta
VfB Stuttgart2 - 1
RC Celta
Rayo Vallecano1 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 1
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#11#20#31#42#54#60#70
RC Celta
#12#21#30#43#54#60#70
Villarreal CF
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club
Sevilla FC
Deportivo Alavés
Valencia CF