Bundesliga20:30 ngày 23/08/2025

Eintracht Frankfurt
4 - 1

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốSV Werder Bremen
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
104Chỉ số 2390
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
13Chỉ số 225
65Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-2-3-1231343438162042199
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Doan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Uzun#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Burkardt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Burkardt#21

J.Burkardt#6

J.Burkardt#29

J.Burkardt#7

J.Burkardt#27

J.Burkardt#33

J.Burkardt#17

J.Burkardt#24

J.Burkardt#30
SV Werder Bremen
Sơ đồ 4-2-3-130224322714101120717
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Julian·Malatini#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stark#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Agu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Bittencourt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Njinmah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mbangula#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Grüll#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Grüll#24

M.Grüll#9

M.Grüll#34

M.Grüll#28

M.Grüll#31

M.Grüll#21

M.Grüll#25

M.Grüll#35

M.Grüll#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt1 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen3 - 4
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen2 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Engers0 - 5
Eintracht Frankfurt
Fulham1 - 0
Eintracht Frankfurt
Philadelphia Union2 - 2
Eintracht Frankfurt
Louisville City FC2 - 5
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
Aston Villa
FSV Frankfurt2 - 3
Eintracht Frankfurt
Geislitz 19470 - 14
Eintracht Frankfurt
SC Freiburg1 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 051 - 1
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
Arminia Bielefeld1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
Udinese
SV Werder Bremen0 - 1
Udinese
SV Werder Bremen0 - 3
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen0 - 1
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen0 - 0
Parma
Kickers Emden1 - 3
SV Werder Bremen
FC Verden 040 - 6
SV Werder Bremen
Bremerhaven1 - 4
SV Werder Bremen
Blumenthaler SV4 - 6
SV Werder BremenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#14#22#30#41#57#60#70
SV Werder Bremen
#11#20#30#43#51#60#70
FC Bayern Munich
RB Leipzig
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen
FC Köln
1. FC Union Berlin
VfL Wolfsburg
Hamburger SV
FC Augsburg
Borussia Monchengladbach
1. FC Heidenheim 1846