Bundesliga01:30 ngày 25/10/2025

SV Werder Bremen
1 - 0

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Werder BremenChỉ số1. FC Union Berlin
58Chỉ số 2542
13Chỉ số 2210
115Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
4Chỉ số 30
3Chỉ số 212
39Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Werder Bremen
Sơ đồ 4-2-3-1303531321461720744
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sugawara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coulibaly#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Grüll#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mbangula#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.O.Boniface#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.O.Boniface#9

V.O.Boniface#4

V.O.Boniface#18

V.O.Boniface#11

V.O.Boniface#22

V.O.Boniface#13

V.O.Boniface#24

V.O.Boniface#10

V.O.Boniface#28
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-2-11514428863971023
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Köhn#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Burke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Ansah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ilić#30

A.Ilić#19

A.Ilić#11

A.Ilić#27

A.Ilić#34

A.Ilić#31

A.Ilić#15

A.Ilić#13

A.Ilić#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin2 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
1. FC Union Berlin
SV Werder Bremen0 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
1. FC Heidenheim 18462 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
FC St. Pauli
FC Bayern Munich4 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 3
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach0 - 4
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen3 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt4 - 1
SV Werder Bremen
Arminia Bielefeld1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
Udinese
SV Werder Bremen0 - 1
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
Borussia Monchengladbach
FSV luckenwalde0 - 3
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt3 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 4
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
VfB Stuttgart
Gutersloh0 - 5
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Werder Bremen
#11#20#30#44#55#60#70
1. FC Union Berlin
#10#20#30#40#56#60#70
RB Leipzig
FC Köln
VfL Wolfsburg
FC Augsburg
1. FSV Mainz 05