Bundesliga21:30 ngày 01/11/2025

1. FSV Mainz 05
1 - 1

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FSV Mainz 05Chỉ sốSV Werder Bremen
133Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 33
64Chỉ số 2433
5Chỉ số 213
2Chỉ số 20
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-4-2-1272515312610308717
Đội hình xuất phát

R.Zentner#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hanche-Olsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Maloney#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Amiri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Widmer#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Hollerbach#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Hollerbach#36

B.Hollerbach#1

B.Hollerbach#44

B.Hollerbach#22

B.Hollerbach#11

B.Hollerbach#16

B.Hollerbach#21

B.Hollerbach#24

B.Hollerbach#9
SV Werder Bremen
Sơ đồ 4-2-3-1303531326141720744
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sugawara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coulibaly#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Grüll#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mbangula#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.O.Boniface#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.O.Boniface#24

V.O.Boniface#9

V.O.Boniface#4

V.O.Boniface#23

V.O.Boniface#18

V.O.Boniface#11

V.O.Boniface#22

V.O.Boniface#13

V.O.Boniface#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen1 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 2
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 050 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
1. FSV Mainz 05
SV Werder Bremen0 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 1
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 053 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 5
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 0
HSK Zrinjski Mostar
1. FSV Mainz 053 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Hamburger SV4 - 0
1. FSV Mainz 05
Omonia Nicosia FC0 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg1 - 4
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18462 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
FC St. Pauli
FC Bayern Munich4 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 3
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach0 - 4
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen3 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt4 - 1
SV Werder Bremen
Arminia Bielefeld1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
UdineseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FSV Mainz 05
#11#21#30#41#52#60#70
SV Werder Bremen
#11#20#30#43#50#60#70
FC Köln
TSG Hoffenheim