CHI Liga de Primera04:00 ngày 10/03/2025

O.Higgins
1 - 1

Deportes La Serena
Thống kê
Thống kê trận đấu
O.HigginsChỉ sốDeportes La Serena
2Chỉ số 32
126Chỉ số 2355
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
20Chỉ số 229
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
83Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
O.Higgins
Sơ đồ 4-2-3-13117221461132810269
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.I.Díaz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Montecinos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Castillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Castillo#15

A.Castillo#19

A.Castillo#28

A.Castillo#1
A.Castillo#3
A.Castillo#2

A.Castillo#20
Deportes La Serena
Sơ đồ 4-2-3-112425261862914922
Đội hình xuất phát

F.Cerda#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Rojas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zanini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L. Alarcón#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F. Dinamarca#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Gallegos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Díaz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Jhonatan Kauan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Chamorro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Moreira#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ovando#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ovando#1

L.Ovando#11

L.Ovando#24

L.Ovando#3

L.Ovando#7
L.Ovando#23

L.Ovando#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes La Serena1 - 0
O.Higgins
O.Higgins3 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena2 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Deportes La Serena
O.Higgins1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena2 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 2
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
Union La Calera2 - 2
O.Higgins
Colo Colo0 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Huachipato
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Deportes Temuco1 - 1
O.Higgins
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
O.Higgins1 - 0
Deportes Santa Cruz
Palestino0 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 3
Cobreloa
Cobresal3 - 1
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Union Espanola
Cobresal3 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 3
Colo Colo
Deportes La Serena2 - 1
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
Cobresal1 - 2
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Union Espanola
Deportes La Serena4 - 2
Deportes Temuco
Rangers Talca1 - 1
Deportes La Serena
Union San Felipe0 - 0
Deportes La SerenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
O.Higgins
#11#20#30#42#59#60#70
Deportes La Serena
#11#21#30#42#54#60#70
Univ Catolica
Audax Italiano
Universidad de Chile
Nublense
Deportes Limache
Everton CD
Municipal Iquique