CHI Liga de Ascenso04:00 ngày 16/03/2025

Rangers Talca
1 - 1

Cobreloa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rangers TalcaChỉ sốCobreloa
8Chỉ số 25
1Chỉ số 80
1Chỉ số 42
128Chỉ số 2397
18Chỉ số 226
66Chỉ số 2534
5Chỉ số 215
3Chỉ số 35
98Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Rangers Talca
Sơ đồ 3-4-314314186208311711
Đội hình xuất phát

G.Rodríguez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

sebastian acuna#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Lobos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Barrientos#6 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Leyton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Díaz#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Ibanez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Pinto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pinto#16

M.Pinto#25
M.Pinto#7

M.Pinto#15

M.Pinto#9

M.Pinto#2

M.Pinto#10
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-31171651321303222720
Đội hình xuất phát

h.araya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tapia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Fernandez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Heredia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

i.ledezma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
s.zuniga#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Delgado#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Gotti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Barrera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Barrera#10

L.Barrera#0

L.Barrera#24

L.Barrera#18
L.Barrera#9

L.Barrera#31

L.Barrera#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rangers Talca1 - 2
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
Rangers Talca
Cobreloa1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 2
Cobreloa
Cobreloa4 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca4 - 0
Cobreloa
Cobreloa3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
CD Copiapo S.A.3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 2
San Luis Quillota
Deportes Santa Cruz0 - 3
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
Deportes Temuco
Huachipato2 - 0
Rangers Talca
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
Nublense1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache3 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 0
Deportes RecoletaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Cobreloa0 - 2
Universidad de Concepcion
San Marcos de Arica1 - 1
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
Union San Felipe
Municipal Iquique2 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 1
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 1
CSD Antofagasta
O.Higgins0 - 3
Cobreloa
Cobreloa2 - 2
Univ Catolica
Municipal Iquique4 - 1
CobreloaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rangers Talca
#11#20#31#43#58#60#70
Cobreloa
#11#21#32#45#55#60#70
D. Concepcion
Santiago Wanderers
CD Magallanes
Curico Unido
Santiago Morning