CHI Liga de Primera06:30 ngày 03/03/2025

Union La Calera
2 - 2

O.Higgins
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union La CaleraChỉ sốO.Higgins
0Chỉ số 40
2Chỉ số 38
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
22Chỉ số 2437
76Chỉ số 23116
13Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Union La Calera
Sơ đồ 4-3-1-21256144832111277
Đội hình xuất phát

J.Peña#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Díaz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Campos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nahuel Brunet#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ulloa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.L.Santos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F. Rivera#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Álvarez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Sáez#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

I.Mesías#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Insaurralde#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Insaurralde#2
C.Insaurralde#23

C.Insaurralde#5
C.Insaurralde#19

C.Insaurralde#10

C.Insaurralde#18

C.Insaurralde#13
O.Higgins
Sơ đồ 4-2-3-13117221461132810269
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.I.Díaz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Montecinos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Castillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Castillo#19

A.Castillo#28

A.Castillo#1
A.Castillo#2

A.Castillo#20

A.Castillo#7

A.Castillo#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
O.Higgins1 - 1
Union La Calera
Union La Calera2 - 3
O.Higgins
O.Higgins0 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 2
Union La Calera
Union La Calera0 - 0
O.Higgins
Union La Calera2 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Union La Calera
Union La Calera0 - 1
O.Higgins
O.Higgins1 - 2
Union La CaleraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union La Calera
Universidad de Chile1 - 0
Union La Calera
Union La Calera4 - 0
Union Espanola
Union La Calera2 - 2
Univ Catolica
Union La Calera1 - 0
Everton CD
San Luis Quillota0 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 0
CD Magallanes
Union La Calera3 - 0
Cobresal
Coquimbo Unido0 - 0
Union La Calera
Union La Calera0 - 2
Union Espanola
Union La Calera0 - 1
Colo ColoĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
Colo Colo0 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Huachipato
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Deportes Temuco1 - 1
O.Higgins
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
O.Higgins1 - 0
Deportes Santa Cruz
Palestino0 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 3
Cobreloa
Cobresal3 - 1
O.Higgins
O.Higgins1 - 3
NublenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union La Calera
#12#21#30#42#53#60#70
O.Higgins
#12#21#30#48#51#60#70
Audax Italiano
Deportes La Serena
Deportes Limache
Municipal Iquique