The Botola Pro02:00 ngày 14/02/2026

Raja Club Athletic
0 - 0

Yacoub El Mansour
Thống kê
Thống kê trận đấu
Raja Club AthleticChỉ sốYacoub El Mansour
2Chỉ số 223
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
88Chỉ số 2370
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
48Chỉ số 2434
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Raja Club Athletic
Sơ đồ 4-4-21171342434308277799
Đội hình xuất phát

M.Harrar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.E.Amloud#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Benoun#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Mokadem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bougrine#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Halimi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

f.helal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Shararh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

a.ennaffati#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Oyewusi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Oyewusi#11

M.Oyewusi#12

M.Oyewusi#7
M.Oyewusi#19
M.Oyewusi#26

M.Oyewusi#21

M.Oyewusi#5

M.Oyewusi#9

M.Oyewusi#33
Yacoub El Mansour
Sơ đồ 4-2-3-1641315288533107232
Đội hình xuất phát

H.Doughmi#64 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zine#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Badri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Marour#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Azzoubairi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Kharjan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Adil#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Ajoughlal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Fati#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Ahannach#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Balouk#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Balouk#14
M.Balouk#99
M.Balouk#20
M.Balouk#32
M.Balouk#21
M.Balouk#16
M.Balouk#6

M.Balouk#17

M.Balouk#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
CODM Meknes1 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic3 - 0
Renaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
Al Ahli SC1 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
KACM Marrakech
Wydad Casablanca0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Olympique Dcheira
Raja Club Athletic1 - 1
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 0
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yacoub El Mansour
Hassania Agadir2 - 0
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour1 - 2
Ittihad Riadi Tanger
CODM Meknes1 - 0
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour2 - 0
Renaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Yacoub El Mansour
KACM Marrakech2 - 1
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour0 - 1
Olympique Dcheira
Renaissance de Berkane3 - 3
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour1 - 1
Wydad Casablanca
AS FAR Rabat2 - 0
Yacoub El MansourĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Raja Club Athletic
#10#20#30#42#58#60#70
Yacoub El Mansour
#10#20#30#43#50#60#70
FUS Rabat
Olympique de Safi