The Botola Pro02:00 ngày 02/10/2025

Renaissance de Berkane
3 - 3

Yacoub El Mansour
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renaissance de BerkaneChỉ sốYacoub El Mansour
6Chỉ số 222
71Chỉ số 2450
5Chỉ số 21
98Chỉ số 2382
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 218
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Renaissance de Berkane
126231942789292011
Đội hình xuất phát

M.Maftah#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Camara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.E.Moussaoui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Haddadi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kandouss#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khairi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lamlaoui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Machach#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Haytam Manaout#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Mehri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Mehri#18
Y.Mehri#3

Y.Mehri#14

Y.Mehri#21

Y.Mehri#28
Y.Mehri#16
Y.Mehri#24

Y.Mehri#2

Y.Mehri#10
Yacoub El Mansour
1399238210733212820
Đội hình xuất phát
A.Zine#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Sayad#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ahannach#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Azzoubairi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Balouk#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.El#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Fati#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Adil#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Mansouri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Marour#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Noussir#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Noussir#11
Y.Noussir#3
Y.Noussir#16
Y.Noussir#14
Y.Noussir#77
Y.Noussir#6

Y.Noussir#64
Y.Noussir#9
Y.Noussir#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane3 - 1
ASC Kara
ASC Kara1 - 1
Renaissance de Berkane
KACM Marrakech1 - 2
Renaissance de Berkane
Olympique Dcheira0 - 4
Renaissance de Berkane
CODM Meknes0 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane1 - 1
Olympique de Safi
Maghrib Association Tetouan0 - 3
Renaissance de Berkane
AS FAR Rabat1 - 1
Renaissance de Berkane
Wydad Fes1 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane3 - 1
USM OujdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour1 - 1
Wydad Casablanca
AS FAR Rabat2 - 0
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour0 - 3
CODM Meknes
Yacoub El Mansour2 - 1
FUS Rabat
Racing Casablanca0 - 0
Yacoub El Mansour
Chabab Atlas Khenifra1 - 2
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour2 - 2
Olympique de Safi
Yacoub El Mansour0 - 0
KAC de Kenitra
KACM Marrakech4 - 1
Yacoub El Mansour
Ittihad Riadi Tanger1 - 2
Yacoub El MansourĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renaissance de Berkane
#13#23#30#40#55#60#70
Yacoub El Mansour
#13#21#31#42#51#60#70
Maghreb Fez
Raja Club Athletic
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Renaissance Zmamra
Hassania Agadir
UTS Union Touarga Sport Rabat