The Botola Pro02:00 ngày 18/09/2025

Raja Club Athletic
0 - 0

AS FAR Rabat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Raja Club AthleticChỉ sốAS FAR Rabat
4Chỉ số 223
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2356
59Chỉ số 2447
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Raja Club Athletic
Sơ đồ 4-1-2-3171351718233411977
Đội hình xuất phát

M.Harrar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Boulacsout#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Benoun#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Khafifi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Belammari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Orkuma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

m.makaazi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

S.Bougrine#34 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
ayoub maamouri al#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

i.khafi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.ennaffati#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.ennaffati#10

a.ennaffati#14

a.ennaffati#12

a.ennaffati#6

a.ennaffati#2
a.ennaffati#19

a.ennaffati#21

a.ennaffati#8

a.ennaffati#33
AS FAR Rabat
Sơ đồ 4-2-1-31631552634810711
Đội hình xuất phát

A.Tagnaouti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Louadni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Abdelhamid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Carneiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Derrag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.R.Hrimat#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

K.A.Ouarkhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

R.Slim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

y.fahlial#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hammoudan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hammoudan#4
A.Hammoudan#17
A.Hammoudan#29

A.Hammoudan#1

A.Hammoudan#20
A.Hammoudan#24

A.Hammoudan#23

A.Hammoudan#99
A.Hammoudan#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS FAR Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
AS FAR Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 2
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic0 - 0
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic2 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic2 - 1
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
FUS Rabat0 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 1
Renaissance Zmamra
Wydad Fes1 - 1
Raja Club Athletic
Olympique Dcheira0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 1
CODM Meknes
Renaissance Zmamra1 - 2
Raja Club Athletic
SCCM Chabab Mohamedia0 - 6
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic3 - 2
DHJ Difaa Hassani Jadidi
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Hassania AgadirĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 0
Yacoub El Mansour
AS FAR Rabat1 - 0
Olympique de Safi
AS FAR Rabat1 - 0
FUS Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Maghreb Fez
AS FAR Rabat1 - 1
Renaissance de Berkane
AS FAR Rabat3 - 0
Renaissance Zmamra
Hassania Agadir0 - 3
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 1
Maghrib Association Tetouan
Wydad Casablanca2 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 0
Jeunesse Sportive SoualemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Raja Club Athletic
#10#20#30#44#53#60#70
AS FAR Rabat
#10#20#30#41#54#60#70
KACM Marrakech
Ittihad Riadi Tanger