The Botola Pro02:00 ngày 14/09/2025

AS FAR Rabat
2 - 0

Yacoub El Mansour
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS FAR RabatChỉ sốYacoub El Mansour
4Chỉ số 25
4Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
44Chỉ số 2443
81Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
Olympique de Safi
AS FAR Rabat1 - 0
FUS Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Maghreb Fez
AS FAR Rabat1 - 1
Renaissance de Berkane
AS FAR Rabat3 - 0
Renaissance Zmamra
Hassania Agadir0 - 3
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 1
Maghrib Association Tetouan
Wydad Casablanca2 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 0
Jeunesse Sportive Soualem
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 1
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour0 - 3
CODM Meknes
Yacoub El Mansour2 - 1
FUS Rabat
Racing Casablanca0 - 0
Yacoub El Mansour
Chabab Atlas Khenifra1 - 2
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour2 - 2
Olympique de Safi
Yacoub El Mansour0 - 0
KAC de Kenitra
KACM Marrakech4 - 1
Yacoub El Mansour
Ittihad Riadi Tanger1 - 2
Yacoub El Mansour
FUS Rabat0 - 0
Yacoub El Mansour
KACM Marrakech0 - 0
Yacoub El MansourĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS FAR Rabat
#12#20#30#41#54#60#70
Yacoub El Mansour
#10#20#30#43#55#60#70
Raja Club Athletic
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Olympique Dcheira