The Botola Pro00:00 ngày 09/02/2026

CODM Meknes
1 - 0

Raja Club Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
CODM MeknesChỉ sốRaja Club Athletic
5Chỉ số 2211
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 2110
5Chỉ số 33
40Chỉ số 2476
2Chỉ số 27
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2399
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CODM Meknes
Sơ đồ 4-2-3-1214631652214291734
Đội hình xuất phát

A.Benkassou#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Benktib#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Berdad#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
knaidil chemseddine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Daoui#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.ElBounagat#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Enzo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hmaidou#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Naji#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Sakhi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bounaga#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Bounaga#44

R.Bounaga#13
R.Bounaga#11
R.Bounaga#8
R.Bounaga#31

R.Bounaga#25
R.Bounaga#33

R.Bounaga#97
R.Bounaga#24
Raja Club Athletic
Sơ đồ 4-2-3-1191613347724499277
Đội hình xuất phát
O.chraibi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Harrar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Barkok#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Benoun#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Bougrine#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ennaffati#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mokadem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oyewusi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Shararh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Boulacsout#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Boulacsout#12

M.Boulacsout#2
M.Boulacsout#0

M.Boulacsout#21

M.Boulacsout#22

M.Boulacsout#30

M.Boulacsout#9
M.Boulacsout#11

M.Boulacsout#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Raja Club Athletic2 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 0
CODM Meknes
Raja Club Athletic3 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes0 - 1
Raja Club Athletic
CODM Meknes0 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
CODM Meknes
Raja Club Athletic3 - 1
CODM MeknesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CODM Meknes
CODM Meknes1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Renaissance Zmamra1 - 2
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
Yacoub El Mansour
Renaissance de Berkane2 - 0
CODM Meknes
Olympique Dcheira1 - 1
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 0
KACM Marrakech
Maghreb Fez2 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes1 - 3
Wydad Casablanca
Maghreb Fez0 - 0
CODM Meknes
CODM Meknes2 - 0
FUS RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
Raja Club Athletic3 - 0
Renaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
Al Ahli SC1 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
KACM Marrakech
Wydad Casablanca0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Olympique Dcheira
Raja Club Athletic1 - 1
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 0
AS FAR Rabat
FUS Rabat0 - 2
Raja Club AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CODM Meknes
#11#20#30#45#52#60#70
Raja Club Athletic
#10#20#30#43#57#60#70
Hassania Agadir
Ittihad Riadi Tanger
Olympique de Safi