The Botola Pro02:00 ngày 25/01/2026

Yacoub El Mansour
1 - 2

Ittihad Riadi Tanger
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yacoub El MansourChỉ sốIttihad Riadi Tanger
2Chỉ số 215
2Chỉ số 33
1Chỉ số 40
61Chỉ số 2435
8Chỉ số 225
55Chỉ số 2545
97Chỉ số 2380
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yacoub El Mansour
CODM Meknes1 - 0
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour2 - 0
Renaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Yacoub El Mansour
KACM Marrakech2 - 1
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour0 - 1
Olympique Dcheira
Renaissance de Berkane3 - 3
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour1 - 1
Wydad Casablanca
AS FAR Rabat2 - 0
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour0 - 3
CODM Meknes
Yacoub El Mansour2 - 1
FUS RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Renaissance de Berkane
Wydad Casablanca2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 3
FUS Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Olympique de Safi
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Hassania Agadir
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
Chabab Atlas Khenifra
FUS Rabat3 - 1
Ittihad Riadi TangerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yacoub El Mansour
#11#20#31#42#56#60#70
Ittihad Riadi Tanger
#12#21#30#43#54#60#70
Raja Club Athletic