The Botola Pro02:00 ngày 05/11/2025

Raja Club Athletic
1 - 0

KACM Marrakech
Thống kê
Thống kê trận đấu
Raja Club AthleticChỉ sốKACM Marrakech
107Chỉ số 2364
4Chỉ số 36
73Chỉ số 2456
10Chỉ số 211
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
12Chỉ số 229
1Chỉ số 80
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Raja Club Athletic
Sơ đồ 4-2-3-117541723191034219
Đội hình xuất phát

M.Harrar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Boulacsout#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Khafifi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Mokadem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Belammari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.makaazi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.chraibi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Ould-Chikh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bougrine#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Dahak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

i.khafi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.khafi#79

i.khafi#20

i.khafi#12

i.khafi#6

i.khafi#2

i.khafi#8
i.khafi#11

i.khafi#33

i.khafi#14
KACM Marrakech
Sơ đồ 4-3-337771355265356244717
Đội hình xuất phát
naoufal oubna ait#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lougmani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Mennioui#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Omurwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hamza fassoukh#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mahrous#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

claude#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Janati#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Raiani#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
younes bahraoui el#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Zghoudi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Zghoudi#1
Y.Zghoudi#14

Y.Zghoudi#19
Y.Zghoudi#99
Y.Zghoudi#7
Y.Zghoudi#11
Y.Zghoudi#31
Y.Zghoudi#18
Y.Zghoudi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KACM Marrakech1 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
KACM Marrakech
KACM Marrakech0 - 3
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic4 - 0
KACM Marrakech
KACM Marrakech0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 1
KACM Marrakech
KACM Marrakech0 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 1
KACM Marrakech
KACM Marrakech1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
KACM MarrakechĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
Wydad Casablanca0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Olympique Dcheira
Raja Club Athletic1 - 1
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 0
AS FAR Rabat
FUS Rabat0 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 1
Renaissance Zmamra
Wydad Fes1 - 1
Raja Club Athletic
Olympique Dcheira0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 1
CODM MeknesĐối chiếu
Phong độ gần đây của KACM Marrakech
KACM Marrakech3 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
CODM Meknes1 - 0
KACM Marrakech
KACM Marrakech2 - 1
Yacoub El Mansour
Renaissance Zmamra1 - 1
KACM Marrakech
Olympique Dcheira2 - 1
KACM Marrakech
KACM Marrakech1 - 2
Renaissance de Berkane
Wydad Casablanca1 - 0
KACM Marrakech
KACM Marrakech2 - 1
Etoile Sahel
Hassania Agadir0 - 2
KACM Marrakech
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 0
KACM MarrakechĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Raja Club Athletic
#11#20#30#44#57#60#70
KACM Marrakech
#10#20#30#46#55#60#70
Ittihad Riadi Tanger
Olympique de Safi