The Botola Pro22:00 ngày 26/10/2025

UTS Union Touarga Sport Rabat
1 - 1

Yacoub El Mansour
Thống kê
Thống kê trận đấu
UTS Union Touarga Sport RabatChỉ sốYacoub El Mansour
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 34
4Chỉ số 216
67Chỉ số 2458
1Chỉ số 22
1Chỉ số 80
87Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
UTS Union Touarga Sport Rabat
Sơ đồ 4-2-3-15515253513452334879
Đội hình xuất phát

A.E.Houasli#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Regragui#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
taha majni#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Kassary#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Kajai#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.ElKhalej#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fouad zahouani#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Lemkadem#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
zoubir housni#48 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
youness dahmani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Bammou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bammou#3
Y.Bammou#11
Y.Bammou#2

Y.Bammou#1
Y.Bammou#16

Y.Bammou#21
Y.Bammou#37
Y.Bammou#28
Y.Bammou#19
Yacoub El Mansour
Sơ đồ 4-3-39913281481654221723
Đội hình xuất phát
I.Sayad#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zine#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Marour#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Khouch#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Azzoubairi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Legnibi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Kharjan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Boumalk#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Mansouri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Z.Fati#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Ahannach#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Ahannach#19
S.Ahannach#4
S.Ahannach#17
S.Ahannach#3
S.Ahannach#11
S.Ahannach#6

S.Ahannach#64
S.Ahannach#9
S.Ahannach#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez1 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 2
Renaissance de Berkane
FUS Rabat1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Olympique Dcheira
Olympique de Safi1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
CODM Meknes0 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
FUS Rabat2 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
Olympique Dcheira2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 1
Olympique de SafiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yacoub El Mansour
KACM Marrakech2 - 1
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour0 - 1
Olympique Dcheira
Renaissance de Berkane3 - 3
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour1 - 1
Wydad Casablanca
AS FAR Rabat2 - 0
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour0 - 3
CODM Meknes
Yacoub El Mansour2 - 1
FUS Rabat
Racing Casablanca0 - 0
Yacoub El Mansour
Chabab Atlas Khenifra1 - 2
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour2 - 2
Olympique de SafiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UTS Union Touarga Sport Rabat
#11#20#30#43#51#60#70
Yacoub El Mansour
#11#20#30#44#52#60#70
Raja Club Athletic
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Renaissance Zmamra
Hassania Agadir