Spanish Segunda Division21:15 ngày 31/05/2025

Racing de Ferrol
0 - 2

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing de FerrolChỉ sốSporting Gijon
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
58Chỉ số 2542
39Chỉ số 2426
112Chỉ số 2364
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-2-3-111135181610176820
Đội hình xuất phát

E.Bernard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nacho#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Correa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Naldo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Martínez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.D.L.Manzanara#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Señé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dorrio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.S.Catalán#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Pena#8 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Á.Giménez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Giménez#2

Á.Giménez#7

Á.Giménez#14

Á.Giménez#12

Á.Giménez#9

Á.Giménez#13

Á.Giménez#25

Á.Giménez#19
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-1132152256122118919
Đội hình xuất phát

C.Leal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Maraš#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sánchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.García#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Serrano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Queipo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#3

J.Otero#1

J.Otero#4

J.Otero#14

J.Otero#10
J.Otero#38

J.Otero#35

J.Otero#27

J.Otero#23

J.Otero#11

J.Otero#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon1 - 3
Racing de Ferrol
Sporting Gijon1 - 2
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol2 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 2
Sporting Gijon
Racing de Ferrol2 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 2
Sporting Gijon
Racing de Ferrol2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 1
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 0
Cadiz CF
Tenerife0 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 2
Real Zaragoza
Almeria2 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 0
Eldense
Real Oviedo3 - 0
Racing de Ferrol
Elche CF1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
RC Deportivo
Malaga2 - 0
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 2
FC Cartagena
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
RC Deportivo
Castellon4 - 3
Sporting Gijon
Cadiz CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Tenerife
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing de Ferrol
#10#20#30#43#52#60#70
Sporting Gijon
#12#21#30#44#54#60#70
Levante
Racing Santander
Granada CF
Eibar
Cordoba
Burgos CF