North Macedonia First Football League19:00 ngày 01/12/2025

Shkendija Tetovo
1 - 0

Rabotnicki Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốRabotnicki Skopje
130Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
10Chỉ số 223
7Chỉ số 26
4Chỉ số 214
60Chỉ số 2540
68Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
15247107726282921117
Đội hình xuất phát

imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Zejnulai#9
A.Zejnulai#22

A.Zejnulai#6

A.Zejnulai#25

A.Zejnulai#3
A.Zejnulai#18

A.Zejnulai#27

A.Zejnulai#20

A.Zejnulai#8

A.Zejnulai#30

A.Zejnulai#49
Rabotnicki Skopje
33935161131262310
Đội hình xuất phát

V.Velkoski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Trajkov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Asani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.angelov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vasko vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mecinovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Kadriu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Imeri#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cristojaye daley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Cristojaye daley#77
Cristojaye daley#44

Cristojaye daley#7
Cristojaye daley#21

Cristojaye daley#12
Cristojaye daley#14
Cristojaye daley#18
Cristojaye daley#27
Cristojaye daley#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rabotnicki Skopje0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Rabotnicki Skopje
Shkendija Tetovo2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 2
Shkendija Tetovo
Rabotnicki Skopje1 - 2
Shkendija Tetovo
Rabotnicki Skopje1 - 2
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
FC Drita1 - 0
Shkendija Tetovo
KF Arsimi3 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep1 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo7 - 2
FK Makedonija Gjorce Petrov
Shkendija Tetovo1 - 1
Jagiellonia Bialystok
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 1
FC Vardar Skopje
Shkendija Tetovo1 - 0
Shelbourne
Shkendija Tetovo5 - 1
FK BashkimiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 3
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi2 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Tikves Kavadarci
KF Arsimi2 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Rabotnicki Skopje1 - 1
Bregalnica Stip
FK Korzo Prilep1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 4
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Rabotnicki Skopje0 - 1
Shkendija Tetovo
FC Vardar Skopje3 - 1
Rabotnicki SkopjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#11#21#30#45#57#60#70
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#43#56#60#70
Sileks
Pelister Bitola