North Macedonia First Football League20:00 ngày 02/03/2026

Shkendija Tetovo
2 - 1

Pelister Bitola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốPelister Bitola
7Chỉ số 24
72Chỉ số 2455
130Chỉ số 2398
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
6Chỉ số 33
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
2211246157107729164
Đội hình xuất phát
Numan ajetovikj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Murati#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.ramadani#49

r.ramadani#17

r.ramadani#2

r.ramadani#30

r.ramadani#25
r.ramadani#18

r.ramadani#5

r.ramadani#27
r.ramadani#19

r.ramadani#20

r.ramadani#9
Pelister Bitola
16221279362410225
Đội hình xuất phát
a.jovcevski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Grozdanoski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ivanovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel krstevski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka milojevic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Petrovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mihajlo Petrovic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ristevski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Spirovski#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Srbijanac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zdravković#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Zdravković#90
N.Zdravković#17

N.Zdravković#11
N.Zdravković#28

N.Zdravković#44
N.Zdravković#7
N.Zdravković#18
N.Zdravković#29

N.Zdravković#8
N.Zdravković#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pelister Bitola0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Pelister Bitola
Pelister Bitola0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
Pelister Bitola
Pelister Bitola0 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
Pelister Bitola
Pelister Bitola2 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Pelister Bitola
Shkendija Tetovo0 - 1
Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 3
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Samsunspor4 - 0
Shkendija Tetovo
Sileks1 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 1
Samsunspor
FK Tikves Kavadarci1 - 4
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
Vlazrimi Struga
Ordabasy1 - 1
Shkendija Tetovo
Sarajevo2 - 3
Shkendija Tetovo
Sport Podbrezova2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
FK Oleksandria
Shkendija Tetovo3 - 0
FK Akademija Pandev Brera StrumicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 1
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi1 - 0
Pelister Bitola
Pelister Bitola4 - 1
Rabotnicki Skopje
Pakhtakor1 - 0
Pelister Bitola
Navbahor Namangan2 - 1
Pelister Bitola
FK Spartak Subotica2 - 2
Pelister Bitola
KF Arsimi3 - 3
Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep0 - 3
Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 0
FK Akademija Pandev Brera StrumicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#12#21#30#46#57#60#70
Pelister Bitola
#11#21#30#43#54#60#70
FC Vardar Skopje