North Macedonia First Football League20:00 ngày 10/03/2026

Rabotnicki Skopje
1 - 0

KF Arsimi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốKF Arsimi
3Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
3Chỉ số 31
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
112Chỉ số 23145
51Chỉ số 2478
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
185223114410271924
Đội hình xuất phát

j.ondoa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Adem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.angelov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Muharem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Acolatse#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Talakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Hodja#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pejović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.P.Zlatanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.P.Zlatanov#77
J.P.Zlatanov#6
J.P.Zlatanov#32

J.P.Zlatanov#15
J.P.Zlatanov#22
J.P.Zlatanov#21

J.P.Zlatanov#7

J.P.Zlatanov#12

J.P.Zlatanov#17
J.P.Zlatanov#14
KF Arsimi
13338861051711723
Đội hình xuất phát
v.islami#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.abdulla#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.avduli#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin besagic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cuculi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gafuri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Goni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.O.Olatunbosun#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ramadani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Selmani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velija#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Velija#99
B.Velija#4
B.Velija#77
B.Velija#15
B.Velija#12
B.Velija#20
B.Velija#2
B.Velija#16
B.Velija#34

B.Velija#9
B.Velija#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
FK Makedonija Gjorce Petrov3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 0
FK Korzo Prilep
Shkendija Haracine3 - 1
Rabotnicki Skopje
FK Akademija Pandev Brera Strumica3 - 4
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 3
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola4 - 1
Rabotnicki Skopje
Shkendija Haracine1 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje8 - 2
Rabotnicki Skopje5 - 2
FK Korzo Prilep
Rabotnicki Skopje0 - 3
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Arsimi
KF Arsimi0 - 5
FK Tikves Kavadarci
KF Arsimi1 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep0 - 3
KF Arsimi
KF Arsimi0 - 2
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje5 - 1
KF Arsimi
KF Arsimi3 - 0
FK Kozuv
KF Arsimi0 - 3
Odra Opole
ND Primorje4 - 1
KF Arsimi
Slaven Belupo5 - 1
KF Arsimi
HNK Vukovar 19914 - 0
KF ArsimiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#11#20#30#43#51#60#70
KF Arsimi
#10#20#30#41#53#60#70
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo
FK Bashkimi