Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 11/10/2025

Jong Sparta Rotterdam Youth
4 - 4

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong Sparta Rotterdam YouthChỉ sốQuick Boys
4Chỉ số 219
44Chỉ số 2556
50Chỉ số 2496
0Chỉ số 40
87Chỉ số 23122
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
10Chỉ số 227
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

P.Kuiper#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Henry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.deLigt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Mulumba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kleijn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L. Oetoehganal#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Mohamed·Oukhattou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Quincy·Hoeve#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Seedorf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y. Jaber el Maftahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y. Jaber el Maftahi#18
Y. Jaber el Maftahi#14

Y. Jaber el Maftahi#16
Y. Jaber el Maftahi#12

Y. Jaber el Maftahi#19

Y. Jaber el Maftahi#17
Y. Jaber el Maftahi#20
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-312432510306171918
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.v.Kaam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Boakye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Garden#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Reemnet#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Reemnet#20

R.Reemnet#5
R.Reemnet#14
R.Reemnet#9
R.Reemnet#11
R.Reemnet#15
R.Reemnet#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 4
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Quick Boys
Quick Boys3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 0
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Quick Boys0 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 1
Quick Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
HHC Hardenberg0 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 2
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis1 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
HSV Hoek0 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 0
ACV Assen
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 4
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 0
SC Telstar
Spakenburg0 - 0
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys5 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 0
Rijnsburgse Boys
Barendrecht0 - 6
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam0 - 2
Quick Boys
Quick Boys3 - 2
USV Hercules
FC Rijnvogels1 - 3
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong Sparta Rotterdam Youth
#14#24#30#42#52#60#70
Quick Boys
#14#21#30#42#510#60#70
Kozakken Boys
RKAV Volendam
IJsselmeervogels