Uzbekistan Super League17:30 ngày 29/11/2025

Qizilqum Zarafshon
3 - 3

Shurtan Guzor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qizilqum ZarafshonChỉ sốShurtan Guzor
64Chỉ số 2490
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
119Chỉ số 23138
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 221
0Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 5-3-2142023167711798709
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
B.Bozorov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Gafurov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

f.jumankuziev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Rakhmatilloyev#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Norxonov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Kenjabaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Kenjabaev#22

I.Kenjabaev#7

I.Kenjabaev#18
I.Kenjabaev#19

I.Kenjabaev#15

I.Kenjabaev#88
I.Kenjabaev#17

I.Kenjabaev#10
I.Kenjabaev#30
Shurtan Guzor
Sơ đồ 4-1-4-115541422707768119
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ulugbek khudoyberdiev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.toshkuziev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sadulloev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jumaev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
bekzod suvonov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
islomjon kenzhaboev#76 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

abubakrrizo turdialiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Khakimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Kholdorkhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Kholdorkhonov#35
P.Kholdorkhonov#99

P.Kholdorkhonov#24

P.Kholdorkhonov#15

P.Kholdorkhonov#45

P.Kholdorkhonov#19
P.Kholdorkhonov#79

P.Kholdorkhonov#21
P.Kholdorkhonov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Shurtan Guzor
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Shurtan Guzor1 - 3
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 1
Shurtan Guzor
Qizilqum Zarafshon2 - 1
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Neftchi Fergana4 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Dinamo Samarqand
Pakhtakor3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor4 - 3
FC OKMK Olmaliq
Shurtan Guzor0 - 2
Neftchi Fergana
FK Andijon4 - 3
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 2
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 0
Pakhtakor
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Dinamo Samarqand3 - 0
Shurtan GuzorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qizilqum Zarafshon
#13#21#30#42#50#60#70
Shurtan Guzor
#13#20#30#43#53#60#70
Xorazm Urganch