Uzbekistan Super League21:00 ngày 24/10/2025

Qizilqum Zarafshon
2 - 0

Dinamo Samarqand
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qizilqum ZarafshonChỉ sốDinamo Samarqand
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
10Chỉ số 2214
2Chỉ số 33
30Chỉ số 2442
54Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
Lineup
Đội hình trận đấu
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 3-4-3142388111682277709
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Gafurov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
s.turopov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

f.jumankuziev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Norxonov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kenjabaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Kenjabaev#71

I.Kenjabaev#18
I.Kenjabaev#19
I.Kenjabaev#17
I.Kenjabaev#33
I.Kenjabaev#79
I.Kenjabaev#30
I.Kenjabaev#6

I.Kenjabaev#7
Dinamo Samarqand
Sơ đồ 4-3-327776182055721103716
Đội hình xuất phát

E.Nemanov#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Makhamadzhonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Urozov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kucherenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.jumaboyev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.pletnev#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ratinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Hojimirzaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Abdurakhmonov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Friday#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Friday#14

R.Friday#8

R.Friday#11

R.Friday#99

R.Friday#23

R.Friday#88

R.Friday#25

R.Friday#13
R.Friday#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Samarqand3 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Dinamo Samarqand1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon4 - 1
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 1
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Dinamo SamarqandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Pakhtakor3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 1
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand4 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 2
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand2 - 0
Shurtan Guzor
Pakhtakor0 - 0
Dinamo Samarqand
Neftchi Fergana2 - 1
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand3 - 0
Shurtan Guzor
Sogdiana Jizak1 - 1
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Dinamo Samarqand1 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak2 - 4
Dinamo SamarqandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qizilqum Zarafshon
#12#22#30#42#52#60#70
Dinamo Samarqand
#10#20#30#43#59#60#70
FK Andijon