Vietnam National Champion League18:00 ngày 17/05/2026

PVF-CAND FC
0 - 4

Hanoi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PVF-CAND FCChỉ sốHanoi FC
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2368
34Chỉ số 2439
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 2112
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PVF-CAND FC
Sơ đồ 4-3-333961428916617101120
Đội hình xuất phát

M.L.Phi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
turci lucas#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.T.Do#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.T.Nguyen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pham#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

a.reynolds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Thai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.M.Mpande#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Vo#79
A.Vo#15

A.Vo#94
A.Vo#39

A.Vo#5

A.Vo#29

A.Vo#12

A.Vo#8

A.Vo#1
Hanoi FC
Sơ đồ 4-2-3-11716358882299771023
Đội hình xuất phát

V.Quan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Nguyen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Adriel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.N.Nguyen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.daniel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Fisher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.T.Nguyễn#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.T.Nguyễn#33

V.T.Nguyễn#25

V.T.Nguyễn#67

V.T.Nguyễn#21

V.T.Nguyễn#9

V.T.Nguyễn#66
V.T.Nguyễn#26

V.T.Nguyễn#92

V.T.Nguyễn#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 2
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Hong Linh Ha Tinh
CLB Thanh Hoa1 - 0
PVF-CAND FC
Ninh Binh FC3 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
PVF-CAND FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Ninh Binh FC3 - 2
PVF-CAND FC
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
SHB Da Nang3 - 0
PVF-CAND FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
CLB Thanh Hoa1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
SHB Da Nang
Ninh Binh FC2 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC3 - 0
Hong Linh Ha Tinh
XM Hai Phong FC1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 0
Song Lam Nghe An
Hanoi FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
The Cong-Viettel1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 0
XM Hai Phong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PVF-CAND FC
#10#20#30#43#54#60#70
Hanoi FC
#14#22#30#41#58#60#70