Vietnam National Champion League19:15 ngày 08/03/2026

Hanoi FC
2 - 1

Cong An Ha Noi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hanoi FCChỉ sốCong An Ha Noi FC
1Chỉ số 80
53Chỉ số 2383
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 228
22Chỉ số 2449
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
0Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hanoi FC
3572887722110141116
Đội hình xuất phát

Adriel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N.Nguyen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Quan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Nguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hêndrio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Nguyen#80

T.Nguyen#68

T.Nguyen#21

T.Nguyen#67

T.Nguyen#25

T.Nguyen#9

T.Nguyen#23

T.Nguyen#5

T.Nguyen#92
Cong An Ha Noi FC
21168510118869197
Đội hình xuất phát

D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Doan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Le#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.Nguyễn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Pendant#38

J.Pendant#8

J.Pendant#25

J.Pendant#20

J.Pendant#22

J.Pendant#26

J.Pendant#98

J.Pendant#30

J.Pendant#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ha Noi FC4 - 2
Hanoi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Hanoi FC1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Hanoi FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
Hanoi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 0
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
The Cong-Viettel1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
Song Lam Nghe An1 - 3
Hanoi FC
The Cong-Viettel2 - 2
Hanoi FC
PVF-CAND FC1 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 4
Hoang Anh Gia Lai
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC4 - 0
PVF-CAND FC
Hong Linh Ha Tinh2 - 1
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City2 - 3
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 1
Hoang Anh Gia Lai
CLB Thanh Hoa1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 3
Tampines Rovers FC
Cong An Ha Noi FC6 - 1
Tampines Rovers FC
Cong An Ha Noi FC3 - 2
Ninh Binh FC
Selangor FC2 - 0
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Tai Po1 - 0
Cong An Ha Noi FC
Buriram United1 - 1
Cong An Ha Noi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hanoi FC
#12#21#30#43#50#60#70
Cong An Ha Noi FC
#11#20#30#41#54#60#70
Cong An Ho Chi Minh City
SHB Da Nang