Vietnam National Champion League19:15 ngày 07/02/2026

Hanoi FC
2 - 0

XM Hai Phong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hanoi FCChỉ sốXM Hai Phong FC
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2364
37Chỉ số 2437
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hanoi FC
813527711802214107
Đội hình xuất phát

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Quan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adriel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hêndrio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fernando luiz#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N.Nguyen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

X.Phạm#68

X.Phạm#21

X.Phạm#99

X.Phạm#6

X.Phạm#92

X.Phạm#16

X.Phạm#5

X.Phạm#23

X.Phạm#9
XM Hai Phong FC
116111988772717959710
Đội hình xuất phát

Đ.Nguyễn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bui#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Le#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Luiz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nguyen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tagueu#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Triệu#97 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C. Vasconcelos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C. Vasconcelos#26

C. Vasconcelos#29

C. Vasconcelos#45
C. Vasconcelos#31

C. Vasconcelos#21

C. Vasconcelos#30

C. Vasconcelos#98

C. Vasconcelos#4

C. Vasconcelos#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
XM Hai Phong FC0 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 5
XM Hai Phong FC
Hanoi FC3 - 1
XM Hai Phong FC
Hanoi FC3 - 0
XM Hai Phong FC
Hanoi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
Hanoi FC1 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC3 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
XM Hai Phong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Song Lam Nghe An1 - 3
Hanoi FC
The Cong-Viettel2 - 2
Hanoi FC
PVF-CAND FC1 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 4
Hoang Anh Gia Lai
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC4 - 0
PVF-CAND FC
Hong Linh Ha Tinh2 - 1
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City2 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 2
Ninh Binh FC
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 2
The Cong-Viettel
XM Hai Phong FC1 - 2
Ninh Binh FC
XM Hai Phong FC3 - 1
SHB Da Nang
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
XM Hai Phong FC
Cong An Ho Chi Minh City1 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC2 - 1
Hong Linh Ha Tinh
XM Hai Phong FC3 - 0
Hoang Anh Gia Lai
XM Hai Phong FC2 - 2
Ninh Binh FC
CLB Thanh Hoa2 - 2
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
XM Hai Phong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hanoi FC
#12#21#30#41#53#60#70
XM Hai Phong FC
#10#20#30#41#58#60#70