Vietnam National Champion League19:15 ngày 17/04/2026

Hanoi FC
4 - 2

Becamex Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hanoi FCChỉ sốBecamex Ho Chi Minh City
10Chỉ số 226
6Chỉ số 24
70Chỉ số 2359
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2436
16Chỉ số 214
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hanoi FC
772112881114161078
Đội hình xuất phát

D.Fisher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vũ Đình Hai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Quan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hêndrio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.T.Dau#99

V.T.Dau#80

V.T.Dau#92

V.T.Dau#23

V.T.Dau#66

V.T.Dau#9
V.T.Dau#33

V.T.Dau#67

V.T.Dau#68
Becamex Ho Chi Minh City
2561977882794211024
Đội hình xuất phát

M.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Alves#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Doan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ho#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mac#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Nguyen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Oduenyi#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zlatković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zlatković#5

M.Zlatković#11

M.Zlatković#39
M.Zlatković#9
M.Zlatković#38
M.Zlatković#27

M.Zlatković#16

M.Zlatković#30

M.Zlatković#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Becamex Ho Chi Minh City2 - 3
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC3 - 3
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City0 - 1
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC5 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC2 - 1
Becamex Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hanoi FC3 - 0
Hong Linh Ha Tinh
XM Hai Phong FC1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 0
Song Lam Nghe An
Hanoi FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
The Cong-Viettel1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
Song Lam Nghe An1 - 3
Hanoi FC
The Cong-Viettel2 - 2
Hanoi FC
PVF-CAND FC1 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 4
Hoang Anh Gia LaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
The Cong-Viettel
Cong An Ho Chi Minh City0 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
PVF-CAND FC
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Song Lam Nghe An2 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
XM Hai Phong FC
Ninh Binh FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hanoi FC
#14#23#31#41#56#60#70
Becamex Ho Chi Minh City
#12#21#30#41#54#60#70
CLB Thanh Hoa
Thep Xanh Nam Dinh FC
SHB Da Nang