Vietnam National Champion League18:00 ngày 18/04/2026

Ninh Binh FC
3 - 0

PVF-CAND FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Ninh Binh FC
68694799293188661
Đội hình xuất phát

T.T.Do#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geovane#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.C.Nguyễn#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Q.Nguyen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.trongnguyen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcelino patrick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pham#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trần#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trương#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.L.Đặng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
PVF-CAND FC
203133967417169113610
Đội hình xuất phát

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chuong van dao#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.L.Phi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
turci lucas#96 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.T.Q.Trương#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pham#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nguyen#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.M.Mpande#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.M.Mpande#79

J.M.Mpande#37
J.M.Mpande#39

J.M.Mpande#28
J.M.Mpande#15

J.M.Mpande#12

J.M.Mpande#93

J.M.Mpande#1

J.M.Mpande#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ninh Binh FC3 - 2
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 3
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC2 - 1
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC0 - 0
PVF-CAND FC
Ninh Binh FC0 - 2
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 0
Ninh Binh FC
PVF-CAND FC2 - 1
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 5
PVF-CAND FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ninh Binh FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
Ninh Binh FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC3 - 2
PVF-CAND FC
Ninh Binh FC1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Ninh Binh FC1 - 1
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 2
Hoang Anh Gia Lai
Cong An Ha Noi FC3 - 2
Ninh Binh FC
XM Hai Phong FC1 - 2
Ninh Binh FC
Cong An Ho Chi Minh City3 - 4
Ninh Binh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
PVF-CAND FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Ninh Binh FC3 - 2
PVF-CAND FC
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
SHB Da Nang3 - 0
PVF-CAND FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 2
Cong An Ho Chi Minh City
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 1
PVF-CAND FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ninh Binh FC
#13#22#30#40#50#60#70
PVF-CAND FC
#10#20#30#40#50#60#70
The Cong-Viettel
Hanoi FC
Hong Linh Ha Tinh
Song Lam Nghe An
CLB Thanh Hoa