Vietnam National Champion League18:00 ngày 12/04/2026

PVF-CAND FC
1 - 1

Cong An Ha Noi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PVF-CAND FCChỉ sốCong An Ha Noi FC
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2437
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 213
2Chỉ số 22
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PVF-CAND FC
Sơ đồ 4-4-233749628916617201011
Đội hình xuất phát

M.L.Phi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.T.Q.Trương#74 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
turci lucas#96 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.T.Nguyen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pham#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.reynolds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Thai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.M.Mpande#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguyen#1
T.Nguyen#79
T.Nguyen#39

T.Nguyen#88
T.Nguyen#15

T.Nguyen#12

T.Nguyen#36

T.Nguyen#14

T.Nguyen#5
Cong An Ha Noi FC
Sơ đồ 3-5-21685217811886199
Đội hình xuất phát

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Doan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Vitão#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Le#88 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Đ.Nguyễn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Đ.Nguyễn#0

Đ.Nguyễn#23

Đ.Nguyễn#15

Đ.Nguyễn#26

Đ.Nguyễn#12

Đ.Nguyễn#3

Đ.Nguyễn#22

Đ.Nguyễn#20

Đ.Nguyễn#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ha Noi FC2 - 0
PVF-CAND FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC2 - 2
Cong An Ha Noi FC
PVF-CAND FC0 - 2
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Ninh Binh FC3 - 2
PVF-CAND FC
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
SHB Da Nang3 - 0
PVF-CAND FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 2
Cong An Ho Chi Minh City
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 2
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC5 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 1
Cong An Ha Noi FC
Ninh Binh FC1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Hanoi FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 1
Hoang Anh Gia Lai
CLB Thanh Hoa1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 3
Tampines Rovers FC
Cong An Ha Noi FC6 - 1
Tampines Rovers FC
Cong An Ha Noi FC3 - 2
Ninh Binh FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PVF-CAND FC
#11#20#30#45#52#60#70
Cong An Ha Noi FC
#11#21#30#43#52#60#70
The Cong-Viettel
XM Hai Phong FC
Hong Linh Ha Tinh
Song Lam Nghe An