Vietnam National Champion League18:00 ngày 24/04/2026

Ninh Binh FC
2 - 3

Hanoi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ninh Binh FCChỉ sốHanoi FC
10Chỉ số 24
10Chỉ số 213
32Chỉ số 2436
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2359
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ninh Binh FC
7686594293181668
Đội hình xuất phát

Đ.C.Nguyễn#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.T.Do#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friday#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geovane#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.trongnguyen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcelino patrick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pham#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.L.Đặng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trương#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trần#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Trần#99
T.Trần#88

T.Trần#28

T.Trần#11

T.Trần#17

T.Trần#26
T.Trần#27

T.Trần#2

T.Trần#25
Hanoi FC
721101411778828351
Đội hình xuất phát

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vũ Đình Hai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Nguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hêndrio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adriel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Quan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Quan#99

V.Quan#80

V.Quan#22

V.Quan#23

V.Quan#66

V.Quan#9

V.Quan#33

V.Quan#25

V.Quan#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ninh Binh FC
Ninh Binh FC3 - 0
PVF-CAND FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
Ninh Binh FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC3 - 2
PVF-CAND FC
Ninh Binh FC1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Ninh Binh FC1 - 1
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 2
Hoang Anh Gia Lai
Cong An Ha Noi FC3 - 2
Ninh Binh FC
XM Hai Phong FC1 - 2
Ninh Binh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hanoi FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC3 - 0
Hong Linh Ha Tinh
XM Hai Phong FC1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 0
Song Lam Nghe An
Hanoi FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
The Cong-Viettel1 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
Song Lam Nghe An1 - 3
Hanoi FC
The Cong-Viettel2 - 2
Hanoi FC
PVF-CAND FC1 - 2
Hanoi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ninh Binh FC
#12#21#30#42#510#60#70
Hanoi FC
#13#22#30#41#54#60#70
Cong An Ho Chi Minh City
CLB Thanh Hoa