Costa Rica Primera Division09:00 ngày 08/05/2025

Puntarenas FC
3 - 0

Santa Ana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puntarenas FCChỉ sốSanta Ana
42Chỉ số 2435
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
5Chỉ số 24
67Chỉ số 2366
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Puntarenas FC
Sơ đồ 4-5-123251522426226030109
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Gomez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Muñoz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

jorge roques#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ruiz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mora·Matarrita#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Castrillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Leiva#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

U.Segura#30 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Cole#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Quirós#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Quirós#36

D.Quirós#14
D.Quirós#20

D.Quirós#4

D.Quirós#8

D.Quirós#11

D.Quirós#33
Santa Ana
Sơ đồ 4-4-21260551521514449517
Đội hình xuất phát

P.Pemberton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jose corrales#60 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
gian morera#55 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

l.fallas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Russell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

johan bonilla#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
guylherme nixon#95 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J. Camareno#12

J. Camareno#39

J. Camareno#35
J. Camareno#28

J. Camareno#6

J. Camareno#29

J. Camareno#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Ana1 - 2
Puntarenas FC
Santa Ana1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
Santa Ana
Santa Ana0 - 5
Puntarenas FC
Puntarenas FC2 - 1
Santa Ana
Puntarenas FC4 - 3
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puntarenas FC
CS Herediano1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 2
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC1 - 0
AD San Carlos
AD Municipal Liberia1 - 1
Puntarenas FC
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC2 - 1
Sporting FC
Puntarenas FC0 - 1
LD Alajuelense
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Santa Ana1 - 1
LD Alajuelense
Santa Ana3 - 3
Santos De Guapiles
CS Herediano2 - 1
Santa Ana
Santa Ana1 - 4
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa3 - 0
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
AD Guanacasteca
Sporting FC3 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
Municipal Pérez ZeledónĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puntarenas FC
#13#21#30#41#55#60#70
Santa Ana
#10#20#30#40#54#60#70