Finnish Ykkonen21:00 ngày 28/06/2025

Puiu
6 - 0

HAPK
Thống kê
Thống kê trận đấu
PuiuChỉ sốHAPK
12Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 30
56Chỉ số 2544
57Chỉ số 2354
2Chỉ số 22
44Chỉ số 2426
11Chỉ số 228
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Puiu
293237622201381811
Đội hình xuất phát
i.abdirashid#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Korkiakoski#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tommi sinkkila#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sapienza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.marttinen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kalle lindstrom#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero kivela#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teemu honkaniemi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sebastian eranka#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sebastian eranka#66
sebastian eranka#40
sebastian eranka#9
sebastian eranka#14
sebastian eranka#10
sebastian eranka#17
sebastian eranka#88
HAPK
417116308620773715
Đội hình xuất phát
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua erjanko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino kasurinen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Toni kilpelainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kolsi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lammassaari#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lassila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.pietilainen#77 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julius anttila#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
julius anttila#98

julius anttila#22
julius anttila#45
julius anttila#31
julius anttila#25
julius anttila#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Puiu
Puiu1 - 0
Vantaa
PEPO Lappeenranta1 - 0
Puiu
Puiu1 - 1
Lahden Reipas
GrIFK Kauniainen6 - 3
Puiu
Puiu2 - 1
FC Vaajakoski
Mypa4 - 0
Puiu
HIFK2 - 0
Puiu
Puiu0 - 3
Honka Espoo
JPS0 - 2
Puiu
HAPK0 - 3
PuiuĐối chiếu
Phong độ gần đây của HAPK
HAPK0 - 5
Mypa
Vantaa5 - 0
HAPK
HAPK1 - 1
GrIFK Kauniainen
HAPK1 - 4
Oulun Luistinseura
FC Vaajakoski2 - 0
HAPK
HAPK1 - 12
Honka Espoo
JPS5 - 1
HAPK
NiemU1 - 2
HAPK
Lahden Reipas0 - 2
HAPK
HAPK1 - 1
PEPO LappeenrantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puiu
#16#23#30#44#52#60#70
HAPK
#10#20#30#40#52#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi