Finnish Ykkonen21:00 ngày 03/05/2025

Puiu
0 - 3

Honka Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
PuiuChỉ sốHonka Espoo
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2365
0Chỉ số 82
6Chỉ số 26
4Chỉ số 214
33Chỉ số 2436
5Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Puiu
18239376101692282
Đội hình xuất phát
teemu honkaniemi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Korkiakoski#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tommi sinkkila#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sapienza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonas ruumensaari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rearte#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sebastian nuorala#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero kivela#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdirashid#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.abdirashid#66
i.abdirashid#25
i.abdirashid#71
i.abdirashid#20
i.abdirashid#5
i.abdirashid#14
i.abdirashid#28
i.abdirashid#4
i.abdirashid#17
Honka Espoo
891177211439273
Đội hình xuất phát

N.Saarikivi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Visar Bela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.hietanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davidian#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.heikkinen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ramstrom#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Salmivuori#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Venermo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Äijälä#29
E.Äijälä#12
E.Äijälä#53

E.Äijälä#23

E.Äijälä#22
E.Äijälä#20
E.Äijälä#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Puiu
JPS0 - 2
Puiu
HAPK0 - 3
Puiu
VJS Vantaa B1 - 3
Puiu
TiPS0 - 1
Puiu
Puiu1 - 0
MPS Old Stars
PKKU II0 - 0
Puiu
Puiu2 - 1
FC Kuusysi
Atlantis FC/Akatemia2 - 3
Puiu
Ponnistajat2 - 1
Puiu
Puiu1 - 2
TuPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
Honka Espoo5 - 0
FC Vaajakoski
Lahden Reipas1 - 3
Honka Espoo
FC Kontu0 - 9
Honka Espoo
Honka Espoo2 - 1
PPJ Akatemia
Honka Espoo2 - 3
Käpylän Pallo
Honka Espoo4 - 2
Ilves Tampere II
Honka Espoo2 - 2
Käpylän Pallo
EBK Espoo4 - 1
Honka Espoo
Honka Espoo3 - 1
FC Ilves-Kissat
Ilves Tampere II4 - 1
Honka EspooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puiu
#10#20#30#45#56#60#70
Honka Espoo
#13#21#30#41#56#60#70
Vantaa
Mypa
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi