Finnish Ykkonen23:00 ngày 29/04/2025

JPS
0 - 2

Puiu
Thống kê
Thống kê trận đấu
JPSChỉ sốPuiu
4Chỉ số 33
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
63Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
41Chỉ số 2469
1Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
JPS
96841412621117525
Đội hình xuất phát
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lindfors#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kopperoinen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janne korolainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel mantila#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sami tuohimaa#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Pyyny#15
V.Pyyny#5
V.Pyyny#27
V.Pyyny#10
V.Pyyny#23
V.Pyyny#2
V.Pyyny#20
V.Pyyny#29
V.Pyyny#13
Puiu
932181322916106723
Đội hình xuất phát

T.Korkiakoski#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdirashid#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teemu honkaniemi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kalle lindstrom#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sebastian nuorala#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rearte#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonas ruumensaari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sapienza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tommi sinkkila#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
joosua tolli#99
joosua tolli#28
joosua tolli#5
joosua tolli#20
joosua tolli#71
joosua tolli#8
joosua tolli#4
joosua tolli#40
joosua tolli#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của JPS
JPS0 - 6
Vantaa
JPS2 - 1
OPS-jp
Oulun Työväen Palloilijat2 - 3
JPS
JPS1 - 8
JS Hercules
JPS2 - 1
Oulun Työväen Palloilijat
OPS-jp1 - 4
JPS
JS Hercules8 - 0
JPS
JPS2 - 2
TP47 Tornio
OPS-jp4 - 3
JPS
JPS2 - 3
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puiu
HAPK0 - 3
Puiu
VJS Vantaa B1 - 3
Puiu
TiPS0 - 1
Puiu
Puiu1 - 0
MPS Old Stars
PKKU II0 - 0
Puiu
Puiu2 - 1
FC Kuusysi
Atlantis FC/Akatemia2 - 3
Puiu
Ponnistajat2 - 1
Puiu
Puiu1 - 2
TuPS
Puiu0 - 0
Atlantis FC/AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JPS
#10#20#30#44#54#60#70
Puiu
#12#20#30#43#56#60#70
Honka Espoo
Mypa
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi