Czech Third League16:15 ngày 08/03/2025

SK Motorlet Praha
1 - 1
Povltava FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốPovltava FA
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
10Chỉ số 225
1Chỉ số 35
103Chỉ số 2462
96Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
1481610317547111
Đội hình xuất phát
J.Lacko#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alexandr#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doloh#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nikolas krenciv#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej lukasek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rataj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sulc#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Stefaniak#9
J.Stefaniak#13
J.Stefaniak#2
J.Stefaniak#22
J.Stefaniak#12
J.Stefaniak#15
J.Stefaniak#6
Povltava FA
16315189138141771
Đội hình xuất phát

J.Zakostelsky#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stary#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik smerda#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sindler#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Novak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lanc#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jakobovsky#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adam gruntorad#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Drobilek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Benada#5

A.Benada#2
A.Benada#6
A.Benada#20

A.Benada#10
A.Benada#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 2
SK Motorlet Praha0 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
FK Viktoria Žižkov2 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 2
FK Prepere
SK Kladno2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 0
Domazlice
Loko Vltavin0 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 1
Admira Praha
Viktoria Plzen B0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
SK Petrin Plzen3 - 1
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povltava FA
FK Kolin2 - 1
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 2
Fotbal Příbram
FK Chomutov
Ceske Budejovice B
Domazlice3 - 2
Loko Vltavin
Admira Praha2 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#11#20#30#41#510#60#70
Povltava FA
#11#21#30#45#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
FC Pisek
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou