Liga Portugal 221:00 ngày 18/01/2025

Portimonense SC
3 - 2

FC Felgueiras
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốFC Felgueiras
44Chỉ số 2456
4Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2211
79Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 4-3-3121131911508028929
Đội hình xuất phát

Vinicius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
heitor#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kobayashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Christian#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Vítor#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

f.varela#50 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Duarte#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Duarte#88
R.Duarte#99

R.Duarte#43

R.Duarte#42

R.Duarte#81

R.Duarte#30

R.Duarte#17
R.Duarte#98

R.Duarte#24
FC Felgueiras
Sơ đồ 4-3-3247252329426890919
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
guilherme ferreira#72 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Rosas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

rui rampa#23 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Banguera#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.tavares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Moreira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Landinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Joao santos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Eduardo carlos#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

leo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
leo#26

leo#30

leo#13

leo#95

leo#20

leo#18

leo#34
leo#28

leo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Felgueiras0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 1
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Porto B1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 0
Alverca
Portimonense SC1 - 1
Viseu
CD Tondela2 - 0
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
GD Chaves
Portimonense SC0 - 2
SL Benfica B
Oliveirense0 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Vizela
Feirense1 - 1
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense0 - 3
FC Felgueiras
SL Benfica B2 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras2 - 1
Vizela
Leixoes2 - 2
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 2
SCU Torreense
Penafiel2 - 1
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 1
CD Mafra
FC Felgueiras1 - 3
Maritimo
Uniao Leiria1 - 3
FC FelgueirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#13#21#30#42#54#60#70
FC Felgueiras
#12#21#30#43#55#60#70