Liga Portugal 222:30 ngày 18/01/2025

Feirense
1 - 1

SCU Torreense
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeirenseChỉ sốSCU Torreense
9Chỉ số 225
0Chỉ số 41
69Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
6Chỉ số 217
44Chỉ số 2426
2Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Feirense
Sơ đồ 4-2-3-12427635861020711
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Diga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Tassano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.nile#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Washington#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Alves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pereira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Banjaqui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Banjaqui#21

Z.Banjaqui#1

Z.Banjaqui#27

Z.Banjaqui#23

Z.Banjaqui#9

Z.Banjaqui#77
Z.Banjaqui#88
Z.Banjaqui#19

Z.Banjaqui#25
SCU Torreense
Sơ đồ 3-5-23928241120830239021
Đội hình xuất phát
Leandro Matheus#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Lopes ne#4 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
manuel guerrero pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Pité#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
azevedo leo#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.A.Balanta#30 · F · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

david costa#90 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

v.felix#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.felix#17
v.felix#22
v.felix#75

v.felix#5
v.felix#77

v.felix#72

v.felix#6

v.felix#19
v.felix#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SCU Torreense0 - 1
Feirense
SCU Torreense2 - 1
Feirense
Feirense3 - 1
SCU Torreense
Feirense4 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense4 - 2
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Feirense1 - 0
Leixoes
CD Mafra0 - 0
Feirense
Porto B0 - 0
Feirense
Feirense3 - 0
Penafiel
Uniao Leiria1 - 0
Feirense
Feirense1 - 0
Maritimo
Feirense1 - 1
CD Tondela
Alverca1 - 0
Feirense
Feirense1 - 1
Portimonense SC
GD Chaves0 - 0
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
Leixoes1 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 0
CD Mafra
SCU Torreense0 - 1
Penafiel
Maritimo0 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 0
Viseu
FC Felgueiras1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 1
Uniao Leiria
Porto B1 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 0
Alverca
O Elvas CAD2 - 2
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feirense
#11#21#30#42#56#60#70
SCU Torreense
#11#21#31#44#52#60#70
Vizela
SL Benfica B
Pacos de Ferreira
Oliveirense