Czech Third League21:00 ngày 07/09/2025

Polanka
2 - 3

Unicov
Thống kê
Thống kê trận đấu
PolankaChỉ sốUnicov
1Chỉ số 30
4Chỉ số 218
41Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 81
9Chỉ số 2213
4Chỉ số 213
93Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Polanka
104252382227116744
Đội hình xuất phát
Josef blatny#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kolenko#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel valik#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ruby#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.roncka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam podesva#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mikulenka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lukas levcik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek coufal#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Radek coufal#2
Radek coufal#14
Radek coufal#28
Radek coufal#12
Radek coufal#1
Radek coufal#20
Radek coufal#19
Unicov
3177271024426118
Đội hình xuất phát
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.grygar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan Tobias·Stryk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Ambrozek#20

J.Ambrozek#13
J.Ambrozek#16
J.Ambrozek#18
J.Ambrozek#21
J.Ambrozek#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polanka
Polanka0 - 3
Sigma Olomouc B
Nove Mesto na Morave0 - 0
Polanka
Polanka1 - 1
FC Vsetin
Brno B3 - 0
Polanka
Polanka1 - 1
Hranice KUNZ
Bohumin1 - 1
Polanka
Zaglebie Sosnowiec4 - 1
Polanka
Polanka3 - 4
Valasske Mezirici
Bohumin2 - 1
Polanka
Polanka3 - 1
TJ RepisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Unicov1 - 1
Nove Mesto na Morave
Unicov2 - 2
SK Artis Brno
FC Vsetin2 - 1
Unicov
Unicov0 - 0
Brno B
SK Sulko Zabreh0 - 4
Unicov
Hranice KUNZ1 - 1
Unicov
Unicov5 - 2
MFK Karvina B
Bridlicna2 - 6
Unicov
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 0
Unicov
Unicov0 - 1
Slovan RosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polanka
#12#21#30#41#54#60#70
Unicov
#13#21#30#40#513#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin