Czech Third League20:30 ngày 08/10/2025

Frydek-Mistek
0 - 2

Polanka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Frydek-MistekChỉ sốPolanka
80Chỉ số 2348
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
9Chỉ số 222
45Chỉ số 2420
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
10Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Frydek-Mistek
616212010471151911
Đội hình xuất phát
lukas tomecek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Foltyn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Heller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.massaniec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.neumann#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan Tomek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bialek#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Hykel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kohut#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

t.kohut#13

t.kohut#29
t.kohut#12
t.kohut#3
t.kohut#14

t.kohut#8

t.kohut#17
Polanka
52342227111261018
Đội hình xuất phát
pavel valik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ruby#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lorenzo romagnoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam podesva#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mikulenka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lukas levcik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal kysely#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josef blatny#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.remias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.roncka#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.roncka#15
a.roncka#2
a.roncka#20
a.roncka#14

a.roncka#9
a.roncka#28
a.roncka#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 1
FK Pardubice
Unicov4 - 3
Frydek-Mistek
Zlin B1 - 1
Frydek-Mistek
Nove Mesto na Morave4 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 0
FC Vsetin
FC Vratimov1 - 4
Frydek-Mistek
Brno B2 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
Hranice KUNZ
MFK Karvina B0 - 3
Frydek-MistekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polanka
Polanka1 - 2
FK Třinec
Blansko1 - 3
Polanka
Polanka0 - 3
Vitkovice
MFK Karvina B1 - 2
Polanka
Polanka2 - 3
Unicov
Polanka0 - 3
Sigma Olomouc B
Nove Mesto na Morave0 - 0
Polanka
Polanka1 - 1
FC Vsetin
Brno B3 - 0
Polanka
Polanka1 - 1
Hranice KUNZĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frydek-Mistek
#10#20#30#42#510#60#70
Polanka
#12#20#30#41#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Hodonin Sardice
TJ Unie Hlubina
TJ Start Brno
Slovacko II
Hlucin