English Football League Championship19:30 ngày 18/01/2025

Cardiff City
3 - 0

Swansea City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cardiff CityChỉ sốSwansea City
6Chỉ số 212
28Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2570
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
79Chỉ số 23108
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Cardiff City
Sơ đồ 4-2-3-12135451112845183247
Đội hình xuất phát

J.Alnwick#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rinomhota#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Goutas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Daland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.O'Dowda#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Chambers#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ralls#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Ashford#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Robertson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Tanner#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Robinson#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Robinson#22

C.Robinson#38

C.Robinson#3

C.Robinson#16

C.Robinson#23

C.Robinson#27

C.Robinson#2

C.Robinson#1

C.Robinson#19
Swansea City
Sơ đồ 4-3-322256141787352010
Đội hình xuất phát

L.Vigouroux#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Key#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabango#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Darling#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tymon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Franco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Grimes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Allen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Pereira#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Cullen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Eom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Eom#9

J.Eom#25

J.Eom#41

J.Eom#26

J.Eom#33

J.Eom#4

J.Eom#23

J.Eom#19

J.Eom#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swansea City1 - 1
Cardiff City
Swansea City2 - 0
Cardiff City
Cardiff City2 - 0
Swansea City
Cardiff City2 - 3
Swansea City
Swansea City2 - 0
Cardiff City
Cardiff City0 - 4
Swansea City
Swansea City3 - 0
Cardiff City
Swansea City0 - 1
Cardiff City
Cardiff City0 - 2
Swansea City
Cardiff City0 - 0
Swansea CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cardiff City
Cardiff City1 - 1
Watford
Sheffield United0 - 1
Cardiff City
Middlesbrough1 - 1
Cardiff City
Cardiff City1 - 1
Coventry City
Watford1 - 2
Cardiff City
Oxford United3 - 2
Cardiff City
Cardiff City0 - 2
Sheffield United
Stoke City2 - 2
Cardiff City
Cardiff City0 - 2
Preston North End
Coventry City2 - 2
Cardiff CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swansea City
Southampton3 - 0
Swansea City
Swansea City1 - 1
West Bromwich Albion
Portsmouth4 - 0
Swansea City
Swansea City2 - 1
Luton Town
Swansea City3 - 0
Queens Park Rangers
Hull City2 - 1
Swansea City
Swansea City2 - 3
Sunderland
Plymouth Argyle1 - 2
Swansea City
Luton Town1 - 1
Swansea City
Swansea City2 - 2
PortsmouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cardiff City
#13#20#30#41#53#60#70
Swansea City
#10#20#30#44#56#60#70
Leeds United
Burnley
Bristol City
Blackburn Rovers
Millwall
Sheffield Wednesday
Norwich City
Derby County