English Football League Championship03:00 ngày 22/01/2025

Millwall
2 - 2

Cardiff City
Thống kê
Thống kê trận đấu
MillwallChỉ sốCardiff City
113Chỉ số 23118
4Chỉ số 228
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
42Chỉ số 2558
49Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-11186515232419313317
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Leonard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Watmore#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Raees Bangura-Williams#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Scanlon#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Langstaff#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Langstaff#3

M.Langstaff#13

M.Langstaff#8

M.Langstaff#2

M.Langstaff#26

M.Langstaff#4

M.Langstaff#39

M.Langstaff#52

M.Langstaff#9
Cardiff City
Sơ đồ 4-2-3-12135452331219271647
Đội hình xuất phát

J.Alnwick#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Rinomhota#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Goutas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Daland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bagan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Siopis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Chambers#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Meite#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Colwill#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Willock#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Robinson#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Robinson#22

C.Robinson#8

C.Robinson#56

C.Robinson#38

C.Robinson#1

C.Robinson#49

C.Robinson#45

C.Robinson#20

C.Robinson#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cardiff City1 - 0
Millwall
Millwall3 - 1
Cardiff City
Cardiff City1 - 0
Millwall
Cardiff City0 - 1
Millwall
Millwall2 - 0
Cardiff City
Millwall2 - 1
Cardiff City
Cardiff City3 - 1
Millwall
Cardiff City1 - 1
Millwall
Millwall1 - 1
Cardiff City
Cardiff City1 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Millwall0 - 1
Hull City
Millwall3 - 0
Dagenham Redbridge
Sheffield Wednesday2 - 2
Millwall
Millwall0 - 1
Oxford United
Coventry City0 - 0
Millwall
Norwich City2 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 0
Millwall
Millwall0 - 1
Sheffield United
Millwall0 - 1
Coventry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cardiff City
Cardiff City3 - 0
Swansea City
Cardiff City1 - 1
Watford
Sheffield United0 - 1
Cardiff City
Middlesbrough1 - 1
Cardiff City
Cardiff City1 - 1
Coventry City
Watford1 - 2
Cardiff City
Oxford United3 - 2
Cardiff City
Cardiff City0 - 2
Sheffield United
Stoke City2 - 2
Cardiff City
Cardiff City0 - 2
Preston North EndĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Millwall
#12#22#30#40#54#60#70
Cardiff City
#12#21#30#40#52#60#70
Leeds United
Burnley
Sunderland
Bristol City
West Bromwich Albion
Queens Park Rangers
Portsmouth
Derby County
Luton Town
Plymouth Argyle