English Football League Championship03:00 ngày 23/01/2025

Plymouth Argyle
0 - 5

Burnley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Plymouth ArgyleChỉ sốBurnley
0Chỉ số 80
1Chỉ số 219
1Chỉ số 30
1Chỉ số 25
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
93Chỉ số 23114
29Chỉ số 2452
3Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Plymouth Argyle
Sơ đồ 3-4-2-1315441722018330289
Đội hình xuất phát

D.Grimshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pleguezuelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Pálsson#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Puchacz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Mumba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Randell#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Gyabi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Ogbeta#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Baidoo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hajal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hardie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hardie#4

R.Hardie#11

R.Hardie#29

R.Hardie#34

R.Hardie#7

R.Hardie#39

R.Hardie#35

R.Hardie#15

R.Hardie#33
Burnley
Sơ đồ 4-2-3-1114652324291181719
Đội hình xuất phát

J.Trafford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

CJ Egan-Riley#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Esteve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pires#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cullen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Laurent#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Anthony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Foster#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Flemming#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Flemming#12

Z.Flemming#4

Z.Flemming#35

Z.Flemming#16

Z.Flemming#32

Z.Flemming#7

Z.Flemming#9

Z.Flemming#28

Z.Flemming#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burnley1 - 0
Plymouth Argyle
Burnley1 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 2
Burnley
Burnley0 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle3 - 1
Burnley
Burnley1 - 0
Plymouth Argyle
Burnley4 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 0
Burnley
Burnley1 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 0
BurnleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 1
Queens Park Rangers
Plymouth Argyle1 - 1
Oxford United
Brentford0 - 1
Plymouth Argyle
Stoke City0 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 2
Bristol City
Oxford United2 - 0
Plymouth Argyle
Coventry City4 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle3 - 3
Middlesbrough
Sheffield United2 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 2
Swansea CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burnley
Burnley0 - 0
Sunderland
Reading1 - 1
Burnley
Blackburn Rovers0 - 1
Burnley
Burnley0 - 0
Stoke City
Middlesbrough0 - 0
Burnley
Sheffield United0 - 2
Burnley
Burnley2 - 1
Watford
Norwich City1 - 2
Burnley
Burnley0 - 0
Derby County
Burnley1 - 1
MiddlesbroughĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Plymouth Argyle
#10#20#30#41#51#60#70
Burnley
#15#25#30#40#55#60#70
Leeds United
Millwall
West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Portsmouth
Preston North End
Hull City
Luton Town
Cardiff City