Bulgarian Vtora Liga22:00 ngày 24/05/2025

PFK Montana
0 - 2

Etar
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFK MontanaChỉ sốEtar
114Chỉ số 2419
0Chỉ số 34
131Chỉ số 2365
0Chỉ số 41
26Chỉ số 213
2Chỉ số 80
74Chỉ số 2526
11Chỉ số 20
4Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
PFK Montana
623101211517222148
Đội hình xuất phát

D.S.Dinev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.veskov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sorakov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mihaylov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kamenov#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor dobrev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petar atanasov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
petar atanasov#9
petar atanasov#13
petar atanasov#3
petar atanasov#24

petar atanasov#30
petar atanasov#7
petar atanasov#15
petar atanasov#19
petar atanasov#20
Etar
7717126161814272849
Đội hình xuất phát

M.Nikolov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Atanasov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iliev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ivanov#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radoslav naydenov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kristiyan valkov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Yankov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aleksandrov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Yordanov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Yordanov#5
P.Yordanov#12

P.Yordanov#8
P.Yordanov#24
P.Yordanov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etar0 - 0
PFK Montana
Etar2 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Etar
Etar0 - 2
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
Etar
Etar1 - 2
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
Etar
Etar0 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
Etar
PFK Montana1 - 1
EtarĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
Botev Plovdiv II0 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich0 - 1
PFK Montana
PFK Montana4 - 0
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo0 - 2
PFK Montana
Pirin Blagoevgrad0 - 4
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Nesebar1 - 3
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
Spartak Pleven
CSKA Sofia II0 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etar
Etar1 - 1
Ludogorets Razgrad II
Nesebar0 - 2
Etar
Etar0 - 0
Spartak Pleven
CSKA Sofia II0 - 3
Etar
Etar1 - 1
Fratria
Sportist Svoge1 - 1
Etar
Etar0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech2 - 0
Etar
Etar1 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II2 - 0
EtarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFK Montana
#10#20#30#40#511#60#70
Etar
#12#22#31#45#50#60#70
Marek Dupnitza
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa