Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 06/04/2025

Nesebar
1 - 3

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
NesebarChỉ sốPFK Montana
29Chỉ số 2446
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
4Chỉ số 31
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
67Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Nesebar
107251411577271743
Đội hình xuất phát
S.velinov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.slivov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sheytanov martin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Balinov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Dimov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dimov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay drosev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.kostov#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alexandr petrov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

todor petrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.stoyanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.stoyanov#8
i.stoyanov#16
i.stoyanov#13

i.stoyanov#9
i.stoyanov#15

i.stoyanov#6
i.stoyanov#99
i.stoyanov#33

i.stoyanov#91
PFK Montana
46211822111923201210
Đội hình xuất phát

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.S.Dinev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor dobrev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kamenov#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sorakov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tsekov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.vakadinov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.veskov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Todorov#8
A.Todorov#9
A.Todorov#13
A.Todorov#24
A.Todorov#30
A.Todorov#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PFK Montana2 - 0
Nesebar
Nesebar1 - 2
PFK Montana
PFK Montana3 - 1
Nesebar
Nesebar1 - 1
PFK Montana
PFK Montana1 - 3
NesebarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nesebar
Ludogorets Razgrad II2 - 0
Nesebar
Pirin Blagoevgrad5 - 1
Nesebar
Nesebar1 - 2
Spartak Pleven
CSKA Sofia II2 - 0
Nesebar
Nesebar3 - 1
Fratria
Sportist Svoge0 - 0
Nesebar
Nesebar1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech2 - 2
Nesebar
Nesebar1 - 0
Neff supporting Simic
FK Chernomorets 1919 Burgas3 - 0
NesebarĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana1 - 0
Spartak Pleven
CSKA Sofia II0 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Fratria
Sportist Svoge0 - 3
PFK Montana
PFK Montana1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech0 - 2
PFK Montana
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II0 - 2
PFK Montana
FK Atyrau3 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 5
Spartak KostromaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nesebar
#11#20#30#44#55#60#70
PFK Montana
#13#21#30#41#55#60#70
Marek Dupnitza
Yantra Gabrovo
Etar
Belasitsa Petrich
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Minyor Pernik
Botev Plovdiv II
Strumska Slava