Bulgarian Vtora Liga21:30 ngày 08/05/2025

Belasitsa Petrich
0 - 1

PFK Montana
Lineup
Đội hình trận đấu
Belasitsa Petrich
1199152252986715
Đội hình xuất phát

C.Ivaylov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitar ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.karachorov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentin kostov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lucas grossi#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sadik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yadam santana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martin todorski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.shamkalov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kiril georgiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ruskov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Ruskov#88

M.Ruskov#90

M.Ruskov#14
M.Ruskov#3
M.Ruskov#10
M.Ruskov#20
M.Ruskov#16
M.Ruskov#2
M.Ruskov#12
PFK Montana
17112320221018216430
Đội hình xuất phát

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sorakov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vakadinov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kamenov#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor dobrev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.S.Dinev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Simeonov#8
V.Simeonov#9
V.Simeonov#13
V.Simeonov#3
V.Simeonov#24

V.Simeonov#5
V.Simeonov#15
V.Simeonov#19
V.Simeonov#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PFK Montana5 - 0
Belasitsa Petrich
PFK Montana1 - 3
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
PFK Montana
Belasitsa Petrich1 - 2
PFK Montana
PFK Montana2 - 1
Belasitsa PetrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belasitsa Petrich
Ludogorets Razgrad II4 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Nesebar
Spartak Pleven0 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 1
CSKA Sofia II
Fratria5 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich0 - 0
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich3 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse1 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana4 - 0
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo0 - 2
PFK Montana
Pirin Blagoevgrad0 - 4
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Nesebar1 - 3
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
Spartak Pleven
CSKA Sofia II0 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Fratria
Sportist Svoge0 - 3
PFK Montana
PFK Montana1 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belasitsa Petrich
#10#20#30#42#50#60#70
PFK Montana
#11#21#30#44#50#60#70
Marek Dupnitza
Etar
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Botev Plovdiv II
Strumska Slava