Bulgarian Vtora Liga23:00 ngày 17/04/2025

Pirin Blagoevgrad
0 - 4

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pirin BlagoevgradChỉ sốPFK Montana
3Chỉ số 215
0Chỉ số 81
8Chỉ số 24
50Chỉ số 2431
6Chỉ số 223
1Chỉ số 40
2Chỉ số 34
54Chỉ số 2546
67Chỉ số 2350
Lineup
Đội hình trận đấu
Pirin Blagoevgrad
9971071214963889876
Đội hình xuất phát

i.botnari#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Valchev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Souda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hristo petrov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ivov#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ivanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Iliadis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dyulgerov#38 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Boyanov#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Yoskov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kostov#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Kostov#12
K.Kostov#23

K.Kostov#6
K.Kostov#15
K.Kostov#9
K.Kostov#20

K.Kostov#29
K.Kostov#25

K.Kostov#72
PFK Montana
30202310111722182164
Đội hình xuất phát

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vakadinov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sorakov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kamenov#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor dobrev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.S.Dinev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Borisov#12
N.Borisov#19
N.Borisov#15

N.Borisov#5
N.Borisov#24
N.Borisov#3
N.Borisov#13
N.Borisov#9
N.Borisov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PFK Montana1 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad1 - 2
PFK Montana
Pirin Blagoevgrad0 - 0
PFK Montana
Pirin Blagoevgrad1 - 1
PFK Montana
PFK Montana2 - 0
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad0 - 3
PFK Montana
PFK Montana1 - 2
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad1 - 0
PFK Montana
Pirin Blagoevgrad1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Pirin BlagoevgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pirin Blagoevgrad
CSKA 1948 Sofia II2 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad1 - 0
Ludogorets Razgrad II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 2
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad5 - 1
Nesebar
Marek Dupnitza0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad2 - 1
Spartak Pleven
Etar2 - 0
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad1 - 4
CSKA Sofia II
Botev Plovdiv II3 - 0
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad0 - 0
FratriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Nesebar1 - 3
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
Spartak Pleven
CSKA Sofia II0 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Fratria
Sportist Svoge0 - 3
PFK Montana
PFK Montana1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech0 - 2
PFK Montana
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II0 - 2
PFK MontanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pirin Blagoevgrad
#10#20#31#42#58#60#70
PFK Montana
#14#22#30#44#54#60#70
Yantra Gabrovo
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik
Strumska Slava