Bulgarian Vtora Liga23:00 ngày 08/05/2025

Etar
0 - 0

Spartak Pleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
EtarChỉ sốSpartak Pleven
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2348
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
4Chỉ số 223
60Chỉ số 2424
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Etar
1741261828273771416
Đội hình xuất phát

A.Atanasov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aleksandrov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Martinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iliev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Yankov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kristiyan valkov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osman sherif#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikolov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radoslav naydenov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ivanov#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Ivanov#9

G.Ivanov#5
G.Ivanov#6

G.Ivanov#7
G.Ivanov#12

G.Ivanov#8
G.Ivanov#11
G.Ivanov#23
Spartak Pleven
867242084226213319
Đội hình xuất phát
g.kitanov#86 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.AlBadarin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Antonov#24 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Attah#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.chernakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ifeanyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
georgiev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viktor ivanov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitar kalchev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.nedyalkov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y. Pehlivanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y. Pehlivanov#12
Y. Pehlivanov#11
Y. Pehlivanov#66
Y. Pehlivanov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etar0 - 0
Spartak Pleven
Spartak Pleven2 - 1
Etar
Etar2 - 1
Spartak Pleven
Etar3 - 0
Spartak Pleven
Spartak Pleven1 - 0
Etar
Etar0 - 0
Spartak Pleven
Etar3 - 0
Spartak Pleven
Etar1 - 1
Spartak Pleven
Etar3 - 0
Spartak Pleven
Etar1 - 1
Spartak PlevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etar
CSKA Sofia II0 - 3
Etar
Etar1 - 1
Fratria
Sportist Svoge1 - 1
Etar
Etar0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech2 - 0
Etar
Etar1 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II2 - 0
Etar
Etar0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza1 - 0
Etar
Etar2 - 0
Pirin BlagoevgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Pleven
Spartak Pleven0 - 2
Botev Plovdiv II
Strumska Slava3 - 0
Spartak Pleven
Spartak Pleven0 - 0
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik1 - 0
Spartak Pleven
Spartak Pleven2 - 2
Yantra Gabrovo
PFK Montana1 - 0
Spartak Pleven
Spartak Pleven2 - 0
Ludogorets Razgrad II
Nesebar1 - 2
Spartak Pleven
Pirin Blagoevgrad2 - 1
Spartak Pleven
Spartak Pleven0 - 0
CSKA Sofia IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etar
#10#20#30#40#58#60#70
Spartak Pleven
#10#20#30#42#52#60#70